아무 단어나 입력하세요!

"enchiladas" in Vietnamese

enchilada

Definition

Enchilada là món ăn truyền thống của Mexico, gồm bánh tortilla cuộn nhân bên trong, phủ sốt ớt, phô mai và đôi khi thêm các loại topping khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở số nhiều 'enchiladas' vì thường ăn nhiều cái cùng lúc. Nhân thường là thịt gà, phô mai hoặc đậu. Chỉ dùng cho món ăn đặc trưng này, không nói chung cho món cuốn nào khác.

Examples

I ordered chicken enchiladas at the restaurant.

Tôi đã gọi **enchilada** gà ở nhà hàng.

Enchiladas are spicy and delicious.

**Enchilada** cay và rất ngon.

My mom makes homemade enchiladas every Sunday.

Mẹ tôi làm **enchilada** tại nhà mỗi Chủ Nhật.

Do you want your enchiladas with green or red sauce?

Bạn muốn **enchilada** của mình ăn với sốt xanh hay đỏ?

These cheese enchiladas are the best I've ever had!

Những **enchilada** phô mai này là ngon nhất tôi từng ăn!

Whenever I crave Mexican food, I think about enchiladas first.

Mỗi khi thèm đồ ăn Mexico, tôi nghĩ đến **enchilada** đầu tiên.