아무 단어나 입력하세요!

"encephalopathy" in Vietnamese

bệnh nãobệnh não bộ

Definition

Đây là thuật ngữ dùng chỉ các bệnh hoặc rối loạn ảnh hưởng đến cấu trúc hoặc chức năng của não, thường gây lú lẫn, thay đổi hành vi hoặc mất trí nhớ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong y khoa, thường đi kèm nguyên nhân cụ thể như 'bệnh não do gan'. Không dùng cho bệnh chung chung, luôn liên quan đến não.

Examples

Encephalopathy is a serious condition that affects the brain.

**Bệnh não** là một tình trạng nghiêm trọng ảnh hưởng đến não bộ.

Doctors may test for encephalopathy if a patient is confused.

Bác sĩ có thể kiểm tra **bệnh não** nếu bệnh nhân bị lú lẫn.

Liver problems can sometimes cause encephalopathy.

Các vấn đề về gan đôi khi có thể gây ra **bệnh não**.

She was admitted to the hospital after developing encephalopathy from an infection.

Cô ấy đã phải nhập viện sau khi phát triển **bệnh não** do nhiễm trùng.

Encephalopathy can present with symptoms like memory loss and irritability.

**Bệnh não** có thể biểu hiện qua các triệu chứng như mất trí nhớ và cáu gắt.

The team ruled out encephalopathy after seeing normal brain scans.

Nhóm bác sĩ đã loại trừ **bệnh não** sau khi thấy hình ảnh não bình thường.