아무 단어나 입력하세요!

"encapsulate" in Vietnamese

tóm lượcbao bọc

Definition

Diễn đạt ý chính hoặc những điểm quan trọng nhất một cách ngắn gọn, hoặc bao phủ/bọc kín hoàn toàn một thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này là ngôn ngữ trang trọng, thường dùng trong học thuật hoặc khoa học, khác với 'tóm tắt' vì nhấn mạnh sự đầy đủ và súc tích. Cũng có thể dùng với nghĩa 'bao bọc hoàn toàn' như thuốc dạng viên nang.

Examples

This summary encapsulates the main points of the article.

Bản tóm tắt này **tóm lược** các điểm chính của bài báo.

The scientist encapsulated the medicine in a capsule.

Nhà khoa học đã **bao bọc** thuốc trong một viên nang.

Can you encapsulate your idea in a few sentences?

Bạn có thể **tóm lược** ý tưởng của mình trong vài câu không?

The movie perfectly encapsulates the spirit of the 1980s.

Bộ phim này **tóm lược** hoàn hảo tinh thần của những năm 1980.

It’s hard to encapsulate her talent in just one word.

Thật khó để **tóm lược** tài năng của cô ấy chỉ trong một từ.

This one paragraph really encapsulates everything I wanted to say.

Chỉ một đoạn này đã **tóm lược** hết những gì tôi muốn nói.