"enamoured" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy say mê, cực kỳ yêu thích hoặc ngưỡng mộ ai đó hoặc điều gì đó. Thường dùng để diễn tả tình cảm sâu sắc, có thể là lãng mạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái trang trọng, văn học và thường gặp trong tiếng Anh Anh. Hay đi với 'of' hoặc 'with': 'enamoured of', 'enamoured with'. Dùng cho sự yêu thích sâu sắc, không dành cho nói chuyện thường ngày.
Examples
She is enamoured of classical music.
Cô ấy rất **mê mẩn** nhạc cổ điển.
They became enamoured with the city's charm.
Họ đã trở nên **say mê** với nét quyến rũ của thành phố.
He is enamoured with his new job.
Anh ấy **say mê** công việc mới của mình.
I'm completely enamoured of your idea—it’s brilliant!
Tôi hoàn toàn **say mê** ý tưởng của bạn—thật tuyệt vời!
She looked so enamoured when he walked into the room.
Cô ấy trông rất **mê mẩn** khi anh ấy bước vào phòng.
Many tourists leave Paris absolutely enamoured with the city.
Nhiều du khách rời Paris với cảm giác **say mê** tuyệt đối về thành phố.