"enamored" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy yêu thích, ngưỡng mộ hoặc bị cuốn hút mạnh mẽ bởi ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn viết hoặc trang trọng; hay đi với cụm 'enamored of' hay 'enamored with'. Không phổ biến như các từ chỉ yêu thích thông thường.
Examples
She is enamored with classical music.
Cô ấy **say mê** nhạc cổ điển.
He became enamored of his new job.
Anh ấy đã **phải lòng** công việc mới của mình.
Many children are enamored of fairy tales.
Nhiều trẻ em **say mê** truyện cổ tích.
He's totally enamored of her adventurous spirit.
Anh ấy hoàn toàn **mê mẩn** tinh thần phiêu lưu của cô ấy.
I was so enamored with the city that I didn't want to leave.
Tôi đã quá **say mê** thành phố đó đến mức không muốn rời đi.
It's easy to get enamored of new ideas, but hard to make them work.
Dễ **mê mẩn** những ý tưởng mới, nhưng khó biến chúng thành hiện thực.