아무 단어나 입력하세요!

"enables" in Vietnamese

cho phépgiúp

Definition

Mang lại khả năng cho ai đó làm gì đó; làm cho điều gì đó có thể xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc trang trọng. Hay dùng với cấu trúc 'enables someone to do', 'enables access'. Không dùng cho hành động đơn giản, thông thường.

Examples

The new software enables students to learn online.

Phần mềm mới **cho phép** học sinh học trực tuyến.

This tool enables you to save time.

Công cụ này **giúp** bạn tiết kiệm thời gian.

The internet enables people to communicate worldwide.

Internet **cho phép** mọi người giao tiếp toàn cầu.

This feature enables you to back up your files automatically.

Tính năng này **cho phép** bạn sao lưu tệp tự động.

Good teamwork enables us to finish projects faster.

Làm việc nhóm tốt **giúp** chúng tôi hoàn thành dự án nhanh hơn.

Cloud storage enables access to your documents anywhere, anytime.

Lưu trữ đám mây **cho phép** truy cập tài liệu của bạn mọi lúc, mọi nơi.