아무 단어나 입력하세요!

"enable to do" in Vietnamese

giúp chotạo điều kiện để

Definition

Giúp ai đó hoặc cái gì đó có thể thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, mang nghĩa cung cấp khả năng hay điều kiện để thực hiện việc gì đó, không phải chỉ đơn giản cho phép. Cần phân biệt với 'allow'.

Examples

This new software enables students to do their homework online.

Phần mềm mới này **giúp học sinh làm** bài tập về nhà trực tuyến.

Good internet connection enables us to do video calls easily.

Kết nối internet tốt **giúp chúng tôi dễ dàng gọi** video.

The key enabled her to open the locked door.

Chìa khóa này **giúp cô ấy mở** được cánh cửa bị khóa.

This feature enables you to do more in less time.

Tính năng này **giúp bạn làm** được nhiều việc hơn trong thời gian ngắn hơn.

Advanced training enables employees to do their jobs more effectively.

Đào tạo nâng cao **giúp nhân viên làm** việc hiệu quả hơn.

Her support enabled me to do things I never thought possible.

Sự giúp đỡ của cô ấy **giúp tôi làm** được những điều tôi chưa từng nghĩ là có thể.