아무 단어나 입력하세요!

"emus" in Vietnamese

đà điểu emu

Definition

Đây là loài chim lớn không biết bay có nguồn gốc từ Úc, 'đà điểu emu' là dạng số nhiều của 'đà điểu emu'.

Usage Notes (Vietnamese)

'đà điểu emu' chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học hoặc giáo dục. Không nhầm lẫn với đà điểu châu Phi ('ostrich') hay đà điểu đầu mào ('cassowary').

Examples

Emus live in Australia.

**Đà điểu emu** sống ở Úc.

There are many emus on the farm.

Có nhiều **đà điểu emu** ở trang trại.

Emus cannot fly, but they can run fast.

**Đà điểu emu** không thể bay nhưng chạy rất nhanh.

Have you ever seen wild emus crossing the road?

Bạn đã từng thấy **đà điểu emu** hoang dã băng qua đường chưa?

During our trip, we took photos of some curious emus.

Trong chuyến đi, chúng tôi đã chụp ảnh một vài **đà điểu emu** tò mò.

Believe it or not, emus are actually very good swimmers.

Tin hay không tùy bạn, nhưng **đà điểu emu** thực sự là những tay bơi xuất sắc.