아무 단어나 입력하세요!

"emptying" in Vietnamese

làm trốngdọn sạch

Definition

Hành động loại bỏ toàn bộ vật bên trong một vật để nó trở nên trống rỗng. Thường dùng cho thùng, hộp hoặc phòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho hộp, phòng hoặc vật chứa. Thường gặp trong cụm 'emptying the trash', 'emptying one's mind'. Không nhầm với 'emptiness' (sự trống rỗng).

Examples

She is emptying the water from the bucket.

Cô ấy đang **đổ hết** nước ra khỏi xô.

Emptying the trash is his daily job.

**Đổ rác** là công việc hàng ngày của anh ấy.

The emptying of the room took an hour.

Việc **làm trống** căn phòng mất một tiếng.

He finished emptying his pockets before going through security.

Anh ấy đã **lấy hết** mọi thứ khỏi túi trước khi kiểm tra an ninh.

Sometimes I try emptying my mind to relax.

Thỉnh thoảng tôi cố **làm trống** tâm trí để thư giãn.

The emptying of the streets at night made the city feel quiet.

Việc **làm trống** các con phố vào ban đêm khiến thành phố trở nên yên tĩnh.