아무 단어나 입력하세요!

"empties" in Vietnamese

chai lọ rỗnglàm trống (động từ)

Definition

Từ này dùng để chỉ các chai lọ rỗng, thường là để trả lại hoặc tái chế, hoặc là động từ chỉ hành động làm cho rỗng hết bên trong.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ thường chỉ các chai lọ đã dùng xong (ví dụ: 'trả chai rỗng'). Động từ dùng cho ngôi thứ ba số ít (ví dụ: 'cô ấy làm trống thùng rác'). Không nhầm giữa hai cách dùng này.

Examples

The bar collects all the empties after closing.

Quán bar gom tất cả các **chai lọ rỗng** sau khi đóng cửa.

She empties the trash every night.

Cô ấy **đổ rác** mỗi tối.

The company returns empties to the factory.

Công ty gửi **chai lọ rỗng** trở lại nhà máy.

He always empties his pockets before doing laundry.

Anh ấy luôn **làm trống** túi trước khi giặt đồ.

Don’t forget to put the empties out for recycling.

Đừng quên để **chai lọ rỗng** ra ngoài để tái chế.

If the pool empties, we’ll need to refill it.

Nếu bể bơi **bị rỗng**, ta sẽ cần đổ nước lại.