아무 단어나 입력하세요!

"empowers" in Vietnamese

trao quyềntiếp sức

Definition

Giúp ai đó có quyền, sự tự tin hoặc khả năng kiểm soát và ra quyết định trong cuộc sống. Thường dùng khi nói về việc trao quyền cho cá nhân hoặc cộng đồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này khá trang trọng, thường xuất hiện trong giáo dục, kinh doanh hoặc các cuộc nói chuyện về thay đổi xã hội như 'empowers women', 'empowers communities'. Chỉ dùng cho quyền lực, sự tự tin, không dùng cho sức mạnh thể chất.

Examples

Education empowers people to make better choices.

Giáo dục **trao quyền** cho con người để đưa ra lựa chọn tốt hơn.

Her new job empowers her to help others.

Công việc mới **trao quyền** cho cô ấy giúp đỡ người khác.

Technology empowers us to connect with the world.

Công nghệ **trao quyền** để chúng ta kết nối với thế giới.

This program really empowers young entrepreneurs to succeed.

Chương trình này thật sự **tiếp sức** cho các doanh nhân trẻ thành công.

Volunteering empowers you to make a real difference.

Việc tình nguyện **trao quyền** cho bạn tạo nên sự thay đổi thật sự.

She believes that sharing knowledge empowers everyone.

Cô ấy tin rằng chia sẻ kiến thức sẽ **trao quyền** cho tất cả mọi người.