아무 단어나 입력하세요!

"empower to do" in Vietnamese

trao quyền đểtrao khả năng để

Definition

Trao cho ai đó quyền, sự tự tin hoặc khả năng để làm việc gì đó. Nghĩa là giúp ai đó cảm thấy đủ khả năng hoặc được phép làm điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường trang trọng như kinh doanh, giáo dục hoặc hoạt động xã hội. Cụm thường gặp: 'empower someone to do something'. Bao gồm cả trao quyền và tạo động lực.

Examples

Our aim is to empower students to do their best.

Mục tiêu của chúng tôi là **trao quyền cho** học sinh **để làm** tốt nhất có thể.

The law empowers citizens to do more in their communities.

Luật **trao quyền cho** người dân **để làm** nhiều việc hơn trong cộng đồng.

The app empowers users to do tasks easily.

Ứng dụng **trao quyền cho** người dùng **để làm** công việc dễ dàng.

My manager really empowers us to do what's needed without micromanaging.

Quản lý của tôi thực sự **trao quyền cho chúng tôi làm** những điều cần thiết mà không kiểm soát quá mức.

This new policy aims to empower parents to do more for their children's education.

Chính sách mới này nhằm **trao quyền cho** phụ huynh **để làm** nhiều hơn cho việc học của con mình.

Giving feedback can empower team members to do better next time.

Việc đưa ra phản hồi có thể **trao quyền cho** thành viên nhóm **để làm** tốt hơn lần tới.