아무 단어나 입력하세요!

"empiricist" in Vietnamese

nhà kinh nghiệm

Definition

Nhà kinh nghiệm là người tin rằng kiến thức chủ yếu đến từ trải nghiệm và bằng chứng, nhất là những gì chúng ta quan sát qua giác quan.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà kinh nghiệm' thường dùng trong lĩnh vực học thuật, triết học hoặc khoa học. Đối lập với 'nhà duy lý'. Thường gặp trong cụm 'phương pháp kinh nghiệm' hoặc 'triết học kinh nghiệm'.

Examples

An empiricist trusts evidence from the real world.

Một **nhà kinh nghiệm** tin tưởng vào bằng chứng từ thế giới thực.

John is an empiricist who always needs proof before believing anything.

John là một **nhà kinh nghiệm**, anh ấy luôn cần bằng chứng trước khi tin vào điều gì.

The scientist followed an empiricist method.

Nhà khoa học đã làm theo phương pháp của **nhà kinh nghiệm**.

You can call me an empiricist—I just believe in testing everything first.

Bạn có thể gọi tôi là một **nhà kinh nghiệm**—tôi tin vào việc kiểm chứng mọi thứ trước tiên.

As an empiricist, she prefers facts over theories.

Là một **nhà kinh nghiệm**, cô ấy thích thực tế hơn là lý thuyết.

The debate between the empiricist and the philosopher was fascinating.

Cuộc tranh luận giữa **nhà kinh nghiệm** và nhà triết học thật hấp dẫn.