"emmers" in Vietnamese
Definition
Lúa mì emmer là một loại lúa mì cổ xưa, mỗi bông có hai hạt. Nó từng được trồng phổ biến thời xưa nhưng nay khá hiếm gặp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lúa mì emmer' không phải loại lúa mì thông thường, chủ yếu gặp trong tài liệu cổ, thảo luận về ngũ cốc cổ hoặc thực phẩm dinh dưỡng.
Examples
Emmers were one of the first grains humans grew.
**Lúa mì emmer** là một trong những loại ngũ cốc đầu tiên con người trồng.
Emmers are not common in supermarkets now.
Bây giờ **lúa mì emmer** không phổ biến ở siêu thị.
Some farmers still grow emmers for special bread.
Một số nông dân vẫn còn trồng **lúa mì emmer** để làm bánh mì đặc biệt.
Health food stores sometimes sell emmers as an ancient grain option.
Cửa hàng thực phẩm dinh dưỡng đôi khi có bán **lúa mì emmer** như một loại ngũ cốc cổ.
If you read about Egyptian history, you'll find they ate a lot of emmers.
Nếu bạn đọc về lịch sử Ai Cập, bạn sẽ thấy họ ăn rất nhiều **lúa mì emmer**.
My friend baked cookies using emmers, and they tasted really nutty.
Bạn tôi đã làm bánh quy bằng **lúa mì emmer**, vị rất bùi và đậm đà.