"emitting" in Vietnamese
phát ratỏa ra
Definition
Đang phát ra ánh sáng, âm thanh, nhiệt, khí hoặc chất nào đó ra ngoài.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong khoa học/kỹ thuật: 'emitting light', 'emitting smoke'. Không dùng cho người gửi thư hoặc vật di chuyển.
Examples
The lamp is emitting a bright light.
Đèn đang **phát ra** ánh sáng chói.
The factory is emitting a lot of smoke.
Nhà máy đang **thải ra** nhiều khói.
The radio is emitting a strange sound.
Radio đang **phát ra** âm thanh lạ.
Why is the oven emitting such a burning smell?
Tại sao lò nướng lại **phát ra** mùi khét như vậy?
Some plants are emitting pollen this time of year.
Một số loài cây vào lúc này đang **phát tán** phấn hoa.
The old TV keeps emitting a high-pitched beep.
Chiếc TV cũ cứ **phát ra** tiếng bíp cao liên tục.