아무 단어나 입력하세요!

"emits" in Vietnamese

phát ratoả ra

Definition

Tạo ra và phát ra những thứ như ánh sáng, nhiệt, âm thanh, khí hoặc tín hiệu ra bên ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong các văn cảnh khoa học hoặc kỹ thuật, dùng cho thiết bị, vật liệu, hoặc nguồn tự nhiên. Ví dụ phổ biến: 'emits light', 'emits noise', 'emits carbon dioxide'. Không dùng cho người.

Examples

The lamp emits a soft glow at night.

Chiếc đèn này vào ban đêm **phát ra** một ánh sáng dịu nhẹ.

This machine emits loud noises when working.

Máy này khi vận hành **phát ra** tiếng ồn lớn.

The factory emits smoke into the air.

Nhà máy **thải ra** khói vào không khí.

Your phone emits a small amount of radiation, even when it's not in use.

Điện thoại của bạn **phát ra** một lượng nhỏ bức xạ ngay cả khi không sử dụng.

When heated, this metal emits a bright blue light.

Khi được nung nóng, kim loại này **phát ra** ánh sáng xanh dương rực rỡ.

The alarm emits a high-pitched sound when there's an emergency.

Khi có trường hợp khẩn cấp, chuông báo động **phát ra** một âm thanh cao.