"emigration" in Vietnamese
Definition
Hành động rời khỏi đất nước mình để sống ở nước khác, thường vì công việc hoặc cuộc sống tốt hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, dùng trong ngữ cảnh lịch sử, pháp lý hoặc nghiên cứu dân số. Tập trung vào việc rời đi, không nhầm với 'immigration' (nhập cư) hay 'migration' (di cư nói chung). Thường gặp trong cụm 'tỷ lệ di cư'.
Examples
Emigration from rural areas increased last year.
Năm ngoái, **di cư** từ vùng nông thôn đã gia tăng.
The government is studying emigration trends.
Chính phủ đang nghiên cứu xu hướng **di cư**.
High emigration can affect a country's workforce.
**Di cư** cao có thể ảnh hưởng đến lực lượng lao động của một quốc gia.
There was a wave of emigration after the economic crisis.
Đã có một làn sóng **di cư** sau khủng hoảng kinh tế.
Young people are considering emigration for better opportunities.
Người trẻ đang cân nhắc **di cư** để tìm cơ hội tốt hơn.
After decades of high emigration, the country's population began to shrink.
Sau hàng thập kỷ **di cư** cao, dân số nước này bắt đầu giảm.