"emigrated" in Vietnamese
Definition
Rời bỏ quê hương mãi mãi để sống ở một quốc gia khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Emigrate' dùng để chỉ rời bỏ quê hương; 'immigrate' nói về việc nhập cư vào nước khác. Thường gặp trong văn viết/trang trọng. Chú ý phân biệt.
Examples
My grandparents emigrated from Italy to the United States.
Ông bà tôi **đã di cư** từ Ý sang Hoa Kỳ.
He emigrated to Canada in 2001.
Anh ấy **di cư** sang Canada vào năm 2001.
Many people emigrated during the war.
Nhiều người đã **di cư** trong chiến tranh.
She finally emigrated, looking for better job opportunities.
Cuối cùng cô ấy đã **di cư**, tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn.
After his friends emigrated, he often felt lonely.
Sau khi bạn bè anh ấy **di cư**, anh ấy thường cảm thấy cô đơn.
They emigrated years ago, but still visit their hometown every summer.
Họ đã **di cư** từ nhiều năm trước, nhưng vẫn về thăm quê hàng năm vào mùa hè.