"emceeing" in Vietnamese
Definition
Là việc dẫn dắt một sự kiện, giới thiệu tiết mục và thu hút khán giả. Trong hip-hop, còn chỉ việc biểu diễn rap trên sân khấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong hip-hop, thường viết là 'MCing'. Khi chỉ dẫn chương trình bình thường có thể dùng 'hosting', nhưng nếu có phần biểu diễn rap thì nên dùng 'emceeing'.
Examples
He is emceeing the school talent show tonight.
Tối nay anh ấy sẽ **dẫn chương trình** cho buổi biểu diễn tài năng ở trường.
Sarah loves emceeing at weddings and parties.
Sarah rất thích **dẫn chương trình** ở đám cưới và tiệc tùng.
Emceeing requires confidence and clear speech.
**Dẫn chương trình** cần sự tự tin và phát âm rõ ràng.
I've been emceeing open mic nights for over a year now.
Tôi đã **dẫn chương trình** các đêm open mic hơn một năm rồi.
When it comes to hip-hop, his emceeing skills are amazing.
Khi nói đến hip-hop, kỹ năng **biểu diễn rap** của anh ấy rất xuất sắc.
She wasn't nervous about emceeing her friend's big event at all.
Cô ấy không hề lo lắng khi **dẫn chương trình** cho sự kiện lớn của bạn mình.