아무 단어나 입력하세요!

"embryo" in Vietnamese

phôi

Definition

Phôi là sinh vật đang ở giai đoạn phát triển sớm nhất, trước khi trở thành thai nhi hoặc trưởng thành. Từ này dùng cho cả con người, động vật và thực vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này là thuật ngữ khoa học, dùng nhiều trong sinh học và y học. Với con người, phôi chỉ giai đoạn trước khi thành thai nhi (khoảng 8 tuần đầu). Có thể dùng ẩn dụ cho ý tưởng, dự án ở thời kỳ đầu ('embryo of a plan').

Examples

A human embryo grows inside the mother's womb.

**Phôi** người lớn lên bên trong tử cung của mẹ.

The scientist studied the frog embryo under a microscope.

Nhà khoa học quan sát **phôi** ếch dưới kính hiển vi.

A plant embryo starts to grow when the seed gets water.

**Phôi** cây bắt đầu phát triển khi hạt được tưới nước.

The doctors checked the health of the embryo during an ultrasound.

Các bác sĩ kiểm tra sức khỏe của **phôi** trong lúc siêu âm.

At this stage, the embryo is barely visible to the naked eye.

Ở giai đoạn này, **phôi** gần như không thể nhìn thấy bằng mắt thường.

The idea was still just an embryo when the company first discussed it.

Ý tưởng này vẫn chỉ là một **phôi** khi công ty lần đầu bàn bạc về nó.