"embroider" in Vietnamese
Definition
Dùng kim chỉ để trang trí vải hoặc quần áo bằng cách thêu hoa văn hoặc hình ảnh. Cũng có nghĩa là thêm các chi tiết không thật vào câu chuyện để làm cho hấp dẫn hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu để nói về thêu trên vải; khi nói 'embroider a story' là nói đến việc thêm thắt, phóng đại nội dung khi kể chuyện. Thường đi với 'vải', 'tên', 'chuyện'.
Examples
She loves to embroider flowers on her pillowcases.
Cô ấy thích **thêu** hoa lên những chiếc vỏ gối của mình.
My grandmother can embroider beautiful patterns.
Bà tôi có thể **thêu** những họa tiết rất đẹp.
They learned how to embroider in school.
Họ đã học cách **thêu** ở trường.
He tends to embroider his stories to make them more entertaining.
Anh ấy thường **thêu dệt** chuyện để làm chúng hấp dẫn hơn.
Could you embroider my initials on this handkerchief?
Bạn có thể **thêu** chữ cái tên tôi lên chiếc khăn tay này được không?
The wedding dress was carefully embroidered with gold thread.
Chiếc váy cưới được **thêu** cẩn thận bằng chỉ vàng.