아무 단어나 입력하세요!

"embolectomy" in Vietnamese

lấy huyết khốilấy cục tắc mạch

Definition

Thủ thuật y tế nhằm loại bỏ cục tắc (huyết khối) ra khỏi mạch máu để khôi phục lại lưu thông máu bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lấy huyết khối' là thuật ngữ chuyên ngành y khoa, chỉ các bác sĩ hay dùng. Chủ yếu dùng cho các trường hợp nghiêm trọng như tắc mạch phổi, tắc động mạch. Hiếm khi sử dụng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

The doctor explained why an embolectomy was necessary.

Bác sĩ đã giải thích lý do tại sao cần thực hiện **lấy huyết khối**.

An embolectomy can save a patient’s life in an emergency.

**Lấy huyết khối** có thể cứu sống bệnh nhân trong tình huống nguy cấp.

She recovered well after her embolectomy.

Cô ấy hồi phục tốt sau **lấy huyết khối**.

His breathing improved immediately after the embolectomy.

Ngay sau **lấy huyết khối**, anh ấy thở dễ dàng hơn hẳn.

The surgeon performed an emergency embolectomy in the operating room.

Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện **lấy huyết khối** khẩn cấp trong phòng mổ.

It took several hours for the team to complete the embolectomy successfully.

Mất vài giờ để đội ngũ hoàn thành **lấy huyết khối** thành công.