"emblematic" in Vietnamese
Definition
Nếu cái gì đó là biểu tượng, nó đại diện hoặc là hình ảnh cho một ý tưởng, phẩm chất hay nhóm nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng để nói về biểu tượng, hình tượng văn hóa hay hành động tiêu biểu. Hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. 'emblematic of' dùng để chỉ cái được biểu tượng.
Examples
The Statue of Liberty is emblematic of freedom.
Tượng Nữ thần Tự do là **biểu tượng** của tự do.
This song is emblematic of the 1960s.
Bài hát này là **biểu tượng** của thập niên 1960.
Her painting became emblematic of the city’s culture.
Bức tranh của cô đã trở thành **biểu tượng** cho văn hóa của thành phố.
His bold speech was emblematic of the protest movement.
Bài phát biểu táo bạo của anh ấy là **biểu tượng** của phong trào biểu tình.
That victory was emblematic of their teamwork and spirit.
Chiến thắng đó là **biểu tượng** cho sự phối hợp và tinh thần của họ.
The slow internet here is emblematic of rural areas.
Internet chậm ở đây là **biểu tượng** cho các vùng nông thôn.