"embittered" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy tức giận hoặc buồn bã kéo dài do những trải nghiệm không công bằng hay khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng. Miêu tả cảm xúc tiêu cực kéo dài, thường gặp trong cụm 'an embittered person', 'become embittered'. Không nên nhầm với 'bitter' – nghĩa rộng hơn.
Examples
He felt embittered after losing his job unfairly.
Anh ấy cảm thấy **cay đắng** sau khi bị mất việc một cách bất công.
She became embittered by years of loneliness.
Cô ấy trở nên **cay đắng** vì nhiều năm cô đơn.
His embittered words hurt everyone in the room.
Những lời nói **cay đắng** của anh ấy đã làm tổn thương mọi người trong phòng.
Over the years, he grew more embittered about how life had treated him.
Qua từng năm, anh ấy ngày càng trở nên **cay đắng** với cuộc sống của mình.
After the divorce, she sounded so embittered in every conversation.
Sau khi ly dị, cô ấy nghe có vẻ **cay đắng** trong mọi cuộc trò chuyện.
You don’t have to let disappointment make you embittered forever.
Bạn không cần để sự thất vọng khiến mình **cay đắng** mãi mãi.