"embezzlement" in Vietnamese
Definition
Hành động chiếm đoạt tiền hoặc tài sản mà mình được giao giữ, thường trong môi trường công việc hoặc tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thuật ngữ pháp lý, trang trọng; dùng chủ yếu trong kinh doanh, pháp luật hoặc báo chí. Phân biệt với 'trộm cắp' vì liên quan đến người được giao trách nhiệm.
Examples
He was arrested for embezzlement from his company.
Anh ấy đã bị bắt vì **tham ô** tại công ty mình.
Embezzlement is a serious crime in most countries.
**Tham ô** là tội phạm nghiêm trọng ở hầu hết các quốc gia.
She lost her job after being accused of embezzlement.
Cô ấy mất việc sau khi bị buộc tội **tham ô**.
The company's collapse was partly due to a massive embezzlement scheme by the CFO.
Sự sụp đổ của công ty một phần là do vụ **tham ô** quy mô lớn của giám đốc tài chính.
He denied any involvement in the embezzlement, but the evidence was overwhelming.
Anh ấy phủ nhận mọi liên quan đến **tham ô**, nhưng bằng chứng lại quá rõ ràng.
After months of investigation, the police uncovered a network of embezzlement across several departments.
Sau nhiều tháng điều tra, cảnh sát phát hiện mạng lưới **tham ô** ở nhiều phòng ban.