아무 단어나 입력하세요!

"embezzle" in Vietnamese

tham ôbiển thủ

Definition

Lấy cắp tiền mà mình được giao quản lý ở công ty hoặc tổ chức, thường là phạm pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực pháp luật/tài chính. Diễn tả người được giao quyền quản lý tiền bạc mà lại chiếm đoạt. Không dùng cho trộm cắp thông thường.

Examples

He was arrested for trying to embezzle company funds.

Anh ta đã bị bắt vì cố gắng **biển thủ** tiền công ty.

It is illegal to embezzle money from your workplace.

**Tham ô** tiền của nơi làm việc là phạm pháp.

The accountant tried to embezzle a large amount of money.

Kế toán đã cố **biển thủ** một khoản tiền lớn.

The director got away with embezzling thousands before anyone noticed.

Giám đốc đã **tham ô** hàng ngàn đô mà không ai phát hiện.

People trusted her, but she used her position to embezzle from the charity.

Mọi người tin tưởng cô ấy, nhưng cô ấy đã lợi dụng vị trí để **tham ô** tiền của tổ chức từ thiện.

He was fired after they discovered he had embezzled over five years.

Sau khi phát hiện anh ta **biển thủ** trong suốt 5 năm, anh ta đã bị sa thải.