"embedded" in Vietnamese
Definition
Được đặt vững chắc và sâu vào bên trong một vật khác, hoặc được tích hợp vào một hệ thống lớn hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường gặp trong công nghệ ('hệ thống nhúng'), báo chí ('phóng viên nhúng'), hay nói về ý tưởng, vật thể đã ăn sâu. Diễn đạt ý nghĩa cả vật lý lẫn ý niệm.
Examples
The seeds were embedded in the soil.
Hạt giống đã được **nhúng** trong đất.
There is an embedded chip in the card.
Có một con chip **nhúng** trong thẻ.
The nails were embedded in the wood.
Những chiếc đinh được **gắn liền** vào gỗ.
His childhood memories are deeply embedded in his mind.
Ký ức thời thơ ấu của anh ấy được **gắn liền** sâu trong tâm trí.
This video is embedded in the webpage for easy access.
Video này được **nhúng** vào trang web để dễ truy cập.
The journalist was embedded with the military unit during the mission.
Phóng viên đã được **nhúng** với đơn vị quân đội trong suốt nhiệm vụ.