아무 단어나 입력하세요!

"embassies" in Vietnamese

đại sứ quán

Definition

Các tòa nhà hoặc văn phòng ở nước ngoài, nơi các đại sứ và nhân viên làm việc để đại diện cho đất nước mình và hỗ trợ công dân nước họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn dùng số nhiều; chỉ các tòa nhà hoặc phái đoàn ngoại giao trọn vẹn. Không nên nhầm lẫn với 'lãnh sự quán', vốn chỉ hỗ trợ dịch vụ nhất định.

Examples

Many countries have embassies in Washington, D.C.

Nhiều quốc gia có **đại sứ quán** ở Washington, D.C.

People go to embassies if they lose their passport abroad.

Nếu mất hộ chiếu ở nước ngoài, mọi người đến **đại sứ quán**.

Some embassies organize events for their citizens.

Một số **đại sứ quán** tổ chức sự kiện cho công dân của mình.

Security is always tight around foreign embassies.

An ninh luôn được thắt chặt quanh các **đại sứ quán** nước ngoài.

You can find the addresses of all the embassies on the government website.

Bạn có thể tìm địa chỉ của tất cả các **đại sứ quán** trên trang web của chính phủ.

During international crises, embassies often become very busy places.

Trong các cuộc khủng hoảng quốc tế, các **đại sứ quán** thường trở nên rất bận rộn.