"embarrassments" in Vietnamese
Definition
Đây là những tình huống hoặc sự việc khiến bạn cảm thấy ngượng ngùng, bối rối hoặc không thoải mái trước người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập; ám chỉ tình huống chứ không phải con người. 'financial embarrassments' nghĩa là các vấn đề tài chính gây khó xử. Không nên nhầm với 'shame' (sâu sắc hơn). Thường dùng dạng số nhiều khi nhiều lần xảy ra.
Examples
She tried to forget her past embarrassments.
Cô ấy cố gắng quên đi những **sự xấu hổ** trong quá khứ của mình.
The meeting was full of small embarrassments.
Cuộc họp tràn ngập những **tình huống khó xử** nho nhỏ.
Children often laugh at each other's embarrassments.
Trẻ em thường cười khi thấy **sự xấu hổ** của nhau.
Over dinner, we shared our worst embarrassments from high school.
Trong bữa tối, chúng tôi đã kể về những **sự xấu hổ** tệ nhất thời trung học.
He managed to laugh off his embarrassments and keep talking.
Anh ấy đã cười xòa những **sự xấu hổ** của mình và tiếp tục nói chuyện.
These small embarrassments are just part of life—don’t let them bother you.
Những **tình huống khó xử** nhỏ nhặt này chỉ là một phần của cuộc sống—đừng để tâm quá.