"embarrass about" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy ngại ngùng, xấu hổ hoặc lúng túng về điều gì đó liên quan đến bản thân hoặc hoàn cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trước lý do gây xấu hổ ("embarrassed about my mistake"). Chủ yếu xuất hiện trong tình huống cá nhân, xã hội và thân mật. Không dùng cho xấu hổ nghiêm trọng; dùng 'ashamed' thay thế.
Examples
She felt embarrassed about her mistake in class.
Cô ấy cảm thấy **xấu hổ về** lỗi của mình trên lớp.
I am embarrassed about my accent when I speak English.
Tôi **xấu hổ về** giọng nói của mình khi nói tiếng Anh.
Many people are embarrassed about asking for help.
Nhiều người **xấu hổ về** việc nhờ giúp đỡ.
He gets embarrassed about talking in front of large groups.
Anh ấy **xấu hổ về** nói chuyện trước đám đông.
Don’t be embarrassed about making mistakes while learning.
Đừng **xấu hổ về** việc mắc lỗi khi học.
I used to be embarrassed about letting people see my drawings, but not anymore.
Trước đây tôi **xấu hổ về** việc cho mọi người xem tranh mình vẽ, bây giờ thì không.