아무 단어나 입력하세요!

"embarkation" in Vietnamese

lên tàulên máy bay

Definition

Lên tàu hoặc lên máy bay là quá trình bạn lên một con tàu hoặc máy bay trước khi chuyến đi bắt đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, dùng nhiều trong thông báo du lịch, tàu thuỷ, máy bay. Bình thường mọi người hay nói 'boarding'. Hay xuất hiện trong cụm như 'embarkation point', 'embarkation time'.

Examples

The embarkation for the cruise starts at 2 p.m.

**Lên tàu** cho chuyến du thuyền bắt đầu lúc 2 giờ chiều.

Please show your passport at the embarkation point.

Vui lòng xuất trình hộ chiếu tại điểm **lên tàu**.

Embarkation will end thirty minutes before departure.

**Lên tàu** sẽ kết thúc trước giờ khởi hành 30 phút.

The staff made the embarkation process really smooth for everyone.

Nhân viên đã làm cho quy trình **lên tàu** trở nên rất suôn sẻ cho mọi người.

We waited in line for the embarkation, but it moved quickly.

Chúng tôi xếp hàng chờ **lên tàu**, nhưng hàng di chuyển nhanh.

All passengers should arrive at least an hour before embarkation time.

Tất cả hành khách nên đến ít nhất một giờ trước **giờ lên tàu**.