아무 단어나 입력하세요!

"embark upon" in Vietnamese

bắt đầukhởi đầu

Definition

Bắt đầu một việc gì đó quan trọng hoặc lớn lao, như một chuyến đi, dự án, hay hoạt động mới thường mang tính thách thức hoặc ý nghĩa.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc những trường hợp nói về bước ngoặt lớn, dự án tham vọng.

Examples

She decided to embark upon a new career in medicine.

Cô ấy quyết định **bắt đầu** sự nghiệp mới trong ngành y.

We are about to embark upon a long journey.

Chúng tôi sắp **bắt đầu** một chuyến hành trình dài.

He will embark upon a major project next year.

Anh ấy sẽ **bắt đầu** một dự án lớn vào năm tới.

After graduation, I'm ready to embark upon whatever comes next.

Sau khi tốt nghiệp, tôi sẵn sàng **bắt đầu** bất cứ điều gì tiếp theo.

It takes courage to embark upon a business from scratch.

Cần dũng cảm để **khởi đầu** một doanh nghiệp từ con số không.

Before you embark upon this adventure, make sure you're fully prepared.

Trước khi **bắt đầu** cuộc phiêu lưu này, hãy chắc chắn rằng bạn đã chuẩn bị kỹ.