아무 단어나 입력하세요!

"emanate" in Vietnamese

tỏa raphát ra

Definition

Một thứ gì đó như mùi, ánh sáng, âm thanh hoặc cảm xúc lan tỏa ra từ một nơi hoặc ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, dùng nhiều trong văn viết. Thường đi với các giác quan hoặc cảm xúc, và hay theo sau bởi 'from'. Đừng nhầm với 'emit', thường dùng cho nghĩa kỹ thuật hơn.

Examples

A strange sound emanated from the dark room.

Từ căn phòng tối, một âm thanh lạ **tỏa ra**.

Warm light emanated from the fireplace.

Ánh sáng ấm áp **tỏa ra** từ lò sưởi.

A lovely scent emanated from the kitchen.

Từ nhà bếp, một hương thơm dễ chịu **tỏa ra**.

Laughter emanated from the group around the table.

Tiếng cười **phát ra** từ nhóm người quanh bàn.

A sense of calm emanated from her presence.

Một cảm giác yên bình **tỏa ra** từ sự hiện diện của cô ấy.

A weird smell seemed to emanate from the basement.

Hình như có một mùi lạ **bốc ra** từ tầng hầm.