아무 단어나 입력하세요!

"emails" in Vietnamese

emailthư điện tử

Definition

Các tin nhắn được gửi hoặc nhận qua Internet dưới dạng thư điện tử. 'Emails' là dạng số nhiều của 'email'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng ‘email’ để nói về nhiều tin nhắn số, không dùng cho thư tay. Thường xuất hiện trong cụm như 'check emails', 'send emails'.

Examples

I get many emails every day.

Tôi nhận được rất nhiều **email** mỗi ngày.

Please check your emails.

Vui lòng kiểm tra **email** của bạn.

She sent three emails this morning.

Cô ấy đã gửi ba **email** sáng nay.

My emails are piling up—I need a break from work.

**Email** của tôi đang chồng chất lên—tôi cần nghỉ làm một chút.

Let me know if you didn't get my emails.

Hãy cho tôi biết nếu bạn không nhận được **email** của tôi.

I try not to check emails after 8 p.m.

Tôi cố gắng không kiểm tra **email** sau 8 giờ tối.