아무 단어나 입력하세요!

"elude" in Vietnamese

lẩn tránhkhó nắm bắt

Definition

Để thoát khỏi sự bắt giữ hay tìm kiếm nhờ sự nhanh nhẹn hoặc mưu mẹo. Ngoài ra còn chỉ việc cái gì đó khó hiểu hoặc khó nhớ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn phong trang trọng hay văn học. 'elude capture' là tránh bị bắt dù đối phương nỗ lực; 'the answer eludes me' là không thể nhớ/hiểu mặc dù cố gắng. Không giống 'avoid', 'elude' nhấn mạnh việc thoát được dù bị truy bắt hoặc khó nắm bắt.

Examples

The rabbit eluded the fox by hiding in a hole.

Con thỏ đã **lẩn tránh** con cáo bằng cách trốn vào hang.

The thief eluded the police all night.

Tên trộm đã **lẩn tránh** cảnh sát suốt cả đêm.

The meaning of the poem eludes me.

Ý nghĩa của bài thơ **khó nắm bắt** với tôi.

His name eludes me right now—what was it again?

Hiện tại tôi **không thể nhớ ra** tên anh ấy—là gì nhỉ?

Despite their best efforts, victory continued to elude the team.

Dù đã rất cố gắng, chiến thắng vẫn **lẩn tránh** đội họ.

Success can sometimes elude even the most talented people.

Thành công đôi khi cũng có thể **lẩn tránh** cả những người tài giỏi nhất.