아무 단어나 입력하세요!

"elucidate" in Vietnamese

làm sáng tỏgiải thích rõ

Definition

Giúp điều gì đó trở nên rõ ràng, dễ hiểu hơn bằng cách giải thích chi tiết. Thường xuất hiện trong các bối cảnh trang trọng hay học thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn bản học thuật, nghiên cứu hoặc luật. 'Elucidate' dùng khi cần giải thích sâu, khác với 'clarify' chỉ là làm rõ đơn giản. Dùng kèm 'further elucidate' để nhấn mạnh giải thích sâu hơn.

Examples

Can you elucidate your point for the class?

Bạn có thể **làm sáng tỏ** quan điểm của mình cho cả lớp không?

The teacher tried to elucidate the concept with examples.

Giáo viên đã cố gắng **làm sáng tỏ** khái niệm bằng các ví dụ.

Let me elucidate this process for you.

Để tôi **làm sáng tỏ** quy trình này cho bạn.

The scientist took extra time to elucidate the results during her presentation.

Nhà khoa học đã dành thêm thời gian để **làm sáng tỏ** các kết quả trong bài thuyết trình.

His thorough explanation really helped to elucidate the difficult topic.

Lời giải thích kỹ lưỡng của anh ấy thực sự đã **làm sáng tỏ** chủ đề khó.

I’d appreciate it if you could elucidate what you mean by that statement.

Tôi sẽ rất cảm kích nếu bạn có thể **làm sáng tỏ** ý bạn trong câu đó.