아무 단어나 입력하세요!

"elt" in Vietnamese

ELT (Giảng dạy tiếng Anh)

Definition

ELT là viết tắt của 'Giảng dạy tiếng Anh', chỉ lĩnh vực hoặc ngành nghề dạy tiếng Anh cho người không phải bản ngữ.

Usage Notes (Vietnamese)

ELT thường dùng trong các tài liệu chuyên ngành, hội thảo hoặc bài viết về giảng dạy tiếng Anh. Sử dụng trong môi trường giáo dục hoặc chuyên nghiệp.

Examples

She studies ELT at university.

Cô ấy học **ELT** ở trường đại học.

Many teachers specialize in ELT.

Nhiều giáo viên chuyên về **ELT**.

The conference is about new ELT methods.

Hội thảo này nói về các phương pháp **ELT** mới.

I've worked in ELT for over ten years.

Tôi đã làm việc trong lĩnh vực **ELT** hơn mười năm rồi.

Are you interested in a career in ELT?

Bạn có quan tâm đến sự nghiệp trong lĩnh vực **ELT** không?

The ELT market is growing rapidly in Asia.

Thị trường **ELT** đang phát triển nhanh chóng tại châu Á.