아무 단어나 입력하세요!

"eloquently" in Vietnamese

hùng hồnlưu loát

Definition

Nói hoặc viết theo cách rõ ràng, mạnh mẽ và đầy cảm xúc bằng lời lẽ đẹp hoặc thuyết phục.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với động từ như 'nói', 'viết', hoặc 'trình bày'. Chủ yếu dùng trong môi trường trang trọng hay học thuật và diễn tả không chỉ sự rõ ràng mà còn cái đẹp, sự thuyết phục của lời nói.

Examples

She spoke eloquently about her experiences.

Cô ấy đã nói về trải nghiệm của mình một cách **hùng hồn**.

He wrote eloquently in his essay.

Anh ấy viết bài luận một cách **hùng hồn**.

The teacher explained the topic eloquently.

Giáo viên đã giải thích chủ đề một cách **lưu loát**.

She defended her idea eloquently at the meeting.

Cô ấy đã bảo vệ ý tưởng của mình một cách **hùng hồn** trong cuộc họp.

Despite his nerves, he answered the question eloquently.

Dù hồi hộp, anh ấy vẫn trả lời câu hỏi một cách **hùng hồn**.

You can express your feelings more eloquently if you practice.

Nếu luyện tập, bạn có thể diễn đạt cảm xúc của mình **lưu loát** hơn.