아무 단어나 입력하세요!

"elocution" in Vietnamese

nghệ thuật nóikhả năng phát âm

Definition

Khả năng nói rõ ràng, diễn cảm trước đám đông, chú trọng phát âm, ngữ điệu và cách truyền đạt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường học thuật, sân khấu hoặc tranh luận. 'elocution lessons' chỉ lớp học rèn luyện cách nói chuẩn và biểu cảm.

Examples

She took elocution classes to improve her speech.

Cô ấy tham gia lớp **nghệ thuật nói** để cải thiện khả năng diễn đạt.

Elocution is important for actors on stage.

**Nghệ thuật nói** rất quan trọng đối với diễn viên trên sân khấu.

His elocution made the audience listen carefully.

**Elocution** của anh ấy khiến khán giả chăm chú lắng nghe.

After a year of elocution lessons, her confidence soared in meetings.

Sau một năm học **nghệ thuật nói**, cô ấy tự tin hẳn lên trong các buổi họp.

Good elocution isn't just about speaking loudly—it's about clarity and emotion.

**Nghệ thuật nói** tốt không chỉ là nói to mà còn là nói rõ ràng và truyền cảm.

He credits his debate victories to strong elocution skills.

Anh ấy cho rằng mình thắng tranh luận nhờ kỹ năng **nghệ thuật nói** tốt.