아무 단어나 입력하세요!

"elms" in Vietnamese

cây du

Definition

Cây du là những cây rụng lá cao với tán lá rộng, gỗ chắc và thường được trồng ở công viên hoặc ven đường.

Usage Notes (Vietnamese)

"Cây du" thường dùng khi mô tả cảnh quan thiên nhiên, công viên, hay nói về cây cối; ít dùng trong cuộc trò chuyện hàng ngày.

Examples

There are many elms in the park.

Có nhiều **cây du** trong công viên.

The elms lost their leaves in autumn.

Mùa thu, **cây du** rụng lá.

People like to sit under the elms for shade.

Mọi người thích ngồi dưới **cây du** để tránh nắng.

Several old elms line the main street downtown.

Dọc phố chính trung tâm có nhiều **cây du** cổ thụ.

After the storm, a few elms had fallen across the road.

Sau cơn bão, một vài **cây du** đã ngã chắn ngang đường.

The avenue looks beautiful in spring when the elms are full of green leaves.

Đại lộ trông rất đẹp vào mùa xuân khi **cây du** đầy lá xanh.