아무 단어나 입력하세요!

"elliptical" in Vietnamese

hình elipgián tiếp (trong ngôn ngữ)

Definition

Từ này chỉ vật có hình giống như elip (bầu dục) hoặc cách diễn đạt không trực tiếp, ẩn ý bằng cách lược bỏ một số từ.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong toán học, dùng để chỉ hình dạng như elip, ví dụ 'quỹ đạo hình elip'. Trong ngôn ngữ, thể hiện cách nói không trực tiếp, còn gọi là 'lối nói bóng gió'.

Examples

The Earth orbits the Sun in an elliptical path.

Trái Đất quay quanh Mặt Trời theo quỹ đạo **hình elip**.

He gave an elliptical answer to the question.

Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách **gián tiếp**.

An elliptical machine is popular at the gym.

Máy tập **hình elip** rất được ưa chuộng ở phòng gym.

His speech was so elliptical that nobody was sure what he meant.

Bài phát biểu của anh ấy **gián tiếp** đến mức không ai chắc chắn ý anh là gì.

The novelist’s style is quite elliptical, leaving a lot unsaid.

Phong cách của tiểu thuyết gia này khá **gián tiếp**, nhiều điều không được nói rõ.

She prefers using elliptical expressions rather than saying things directly.

Cô ấy thích dùng những cách diễn đạt **gián tiếp** hơn là nói thẳng.