아무 단어나 입력하세요!

"ellen" in Vietnamese

Ellen

Definition

Tên riêng dành cho nữ, dùng để chỉ một người cụ thể. Tên này thường được viết hoa chữ cái đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Ellen’ là tên riêng, không dịch; dùng nguyên dạng hoặc phiên âm gần giống tiếng Anh. Không dùng mạo từ trước tên riêng.

Examples

Ellen is my sister.

**Ellen** là em gái của tôi.

I saw Ellen at school today.

Hôm nay tôi gặp **Ellen** ở trường.

Ellen has a new job.

**Ellen** vừa có việc làm mới.

Did Ellen text you back yet?

**Ellen** đã nhắn lại cho bạn chưa?

I think Ellen left her phone on the table.

Tôi nghĩ **Ellen** để quên điện thoại trên bàn.

If you see Ellen, tell her I'm running late.

Nếu bạn gặp **Ellen**, hãy bảo cô ấy rằng tôi sẽ đến muộn.