"elks" in Vietnamese
Definition
Những loài hươu lớn có gạc to, gọi là 'moose' ở châu Âu/Á và 'wapiti' ở Bắc Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'elks' chủ yếu dùng trong các chủ đề khoa học hoặc động vật hoang dã. Ở Bắc Mỹ và châu Âu/Á nghĩa có thể khác nhau.
Examples
We saw several elks in the national park.
Chúng tôi đã thấy vài con **nai sừng tấm** ở công viên quốc gia.
Elks have large antlers and thick fur.
**Nai sừng tấm** có gạc lớn và bộ lông dày.
The forest is home to many elks.
Khu rừng là nơi sinh sống của nhiều **nai sừng tấm**.
It was amazing to watch the elks crossing the river at sunrise.
Thật tuyệt khi ngắm nhìn những con **nai sừng tấm** băng qua sông lúc bình minh.
During winter, it's harder to spot elks because they blend into the snowy landscape.
Mùa đông, khó nhìn thấy **nai sừng tấm** hơn vì chúng lẫn vào tuyết.
Locals warn drivers to slow down at night because elks sometimes cross the road unexpectedly.
Người dân địa phương nhắc tài xế đi chậm vào ban đêm vì đôi khi **nai sừng tấm** bất ngờ băng qua đường.