"eliminating" in Vietnamese
Definition
Loại bỏ hoàn toàn một thứ gì đó để nó không còn tồn tại hoặc không còn ảnh hưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật như 'eliminating errors', hoặc trong sinh hoạt như 'eliminating waste'. Không nhầm với 'xóa' dùng cho dữ liệu, 'loại bỏ' nói chung.
Examples
They are eliminating old files from the office.
Họ đang **loại bỏ** các tệp cũ khỏi văn phòng.
Eliminating sugar from your diet can improve your health.
**Loại bỏ** đường ra khỏi chế độ ăn có thể cải thiện sức khỏe của bạn.
The coach is eliminating players from the team.
Huấn luyện viên đang **loại bỏ** những cầu thủ khỏi đội.
We need to start eliminating unnecessary steps in this process.
Chúng ta cần bắt đầu **loại bỏ** các bước không cần thiết trong quy trình này.
After eliminating distractions, I could finally focus on my work.
Sau khi **loại bỏ** các yếu tố gây xao nhãng, tôi mới có thể tập trung vào công việc.
Eliminating waste is key to saving money and resources.
**Loại bỏ** chất thải là chìa khóa để tiết kiệm tiền và tài nguyên.