아무 단어나 입력하세요!

"elf" in Vietnamese

yêu tinh

Definition

Yêu tinh là sinh vật nhỏ bé, kỳ diệu trong truyện dân gian hoặc giả tưởng, thường có tai nhọn và hay giúp đỡ hoặc trêu chọc con người.

Usage Notes (Vietnamese)

'Yêu tinh' thường gặp trong các truyện giả tưởng, Giáng Sinh hoặc dân gian. Số nhiều là 'yêu tinh'. Không nhầm với 'người lùn' hay 'tiên'.

Examples

The storybook has a picture of an elf next to a tree.

Cuốn truyện có hình một **yêu tinh** bên cạnh cái cây.

Santa Claus has many elves to help him make toys.

Ông già Noel có rất nhiều **yêu tinh** giúp ông làm đồ chơi.

An elf can sometimes be invisible in legends.

Theo truyền thuyết, đôi khi một **yêu tinh** có thể tàng hình.

After watching the movie, my little brother pretended to be an elf all day.

Sau khi xem bộ phim, em trai tôi đã giả vờ làm **yêu tinh** cả ngày.

Legends say an elf can fix your shoes while you sleep if you leave them out.

Truyền thuyết kể rằng nếu bạn để giày ngoài cửa, một **yêu tinh** sẽ sửa hộ bạn khi bạn ngủ.

I dressed up as an elf for the Christmas party last year.

Năm ngoái, tôi đã hóa trang thành một **yêu tinh** cho bữa tiệc Giáng Sinh.