"eleventh" in Vietnamese
Definition
'Thứ mười một' dùng để chỉ vị trí số 11 trong một chuỗi, hoặc ngày thứ 11 của tháng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi nói về thứ tự trong danh sách, ngày tháng ('the eleventh of June'), hoặc vị trí xếp hạng. Phân biệt với 'eleven' là số, còn 'eleventh' là thứ tự.
Examples
She finished in eleventh place in the race.
Cô ấy về đích ở vị trí **thứ mười một** trong cuộc đua.
My birthday is on the eleventh of July.
Sinh nhật của tôi là ngày **thứ mười một** tháng Bảy.
Turn to page eleventh in your book.
Lật sang trang **thứ mười một** trong sách của bạn.
I always remember the eleventh of September.
Tôi luôn nhớ ngày **thứ mười một** tháng Chín.
It was the eleventh time he called me that day!
Anh ấy đã gọi cho tôi lần **thứ mười một** trong ngày hôm đó!
Our apartment is on the eleventh floor, so the view is amazing.
Căn hộ của chúng tôi ở tầng **thứ mười một**, nên ngắm cảnh rất đẹp.