"electroshock" in Vietnamese
Definition
Đây là phương pháp điều trị y tế sử dụng dòng điện kiểm soát truyền qua não để chữa một số rối loạn tâm thần, đặc biệt là trầm cảm nặng. Ngoài ra, cũng có thể chỉ một cú sốc điện chung.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường gặp trong bối cảnh y khoa, đặc biệt là tâm thần học với cụm 'liệu pháp sốc điện' hoặc 'ECT'. Tuy nhiên, 'sốc điện' riêng lẻ cũng có thể dùng cho các trường hợp sốc điện nói chung nhưng khá trang trọng.
Examples
Doctors sometimes use electroshock to treat severe depression.
Bác sĩ đôi khi dùng **sốc điện** để điều trị trầm cảm nặng.
Electroshock can help when other treatments do not work.
**Sốc điện** có thể giúp khi các phương pháp điều trị khác không hiệu quả.
Some people are afraid of electroshock therapy.
Một số người sợ **liệu pháp sốc điện**.
After several sessions of electroshock, the patient's mood improved a lot.
Sau vài buổi **sốc điện**, tâm trạng của bệnh nhân đã cải thiện nhiều.
The movie showed an old-fashioned electroshock device from the 1950s.
Bộ phim chiếu một thiết bị **sốc điện** kiểu cũ từ những năm 1950.
He got a mild electroshock when he accidentally touched the exposed wire.
Anh ấy bị **sốc điện** nhẹ khi vô tình chạm vào dây điện trần.