아무 단어나 입력하세요!

"electrometer" in Vietnamese

điện kế

Definition

Điện kế là một thiết bị khoa học dùng để đo điện tích hoặc điện áp với độ chính xác rất cao.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc học thuật; không phải từ ngữ phổ biến hàng ngày. Thường đi kèm với các từ như 'precision', 'measure', 'voltage'. Đừng nhầm với 'voltmeter' vì điện kế đo chính xác hơn và không chỉ đo điện áp.

Examples

The scientist used an electrometer to measure tiny charges.

Nhà khoa học đã sử dụng **điện kế** để đo các điện tích rất nhỏ.

An electrometer can detect very small voltages.

**Điện kế** có thể phát hiện các điện áp rất nhỏ.

The laboratory has a new digital electrometer.

Phòng thí nghiệm có một **điện kế** kỹ thuật số mới.

They calibrated the electrometer before starting the experiment.

Họ đã hiệu chuẩn **điện kế** trước khi bắt đầu thí nghiệm.

Can you check if the electrometer is working properly?

Bạn có thể kiểm tra xem **điện kế** có hoạt động đúng không?

Our professor explained how an electrometer differs from a voltmeter.

Giáo sư của chúng tôi đã giải thích sự khác biệt giữa **điện kế** và voltmeter.