아무 단어나 입력하세요!

"electromagnet" in Vietnamese

nam châm điện

Definition

Vật bằng kim loại chỉ trở nên có từ tính khi có dòng điện chạy qua; thường dùng trong nhiều thiết bị và máy móc.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ kỹ thuật, chủ yếu dùng trong khoa học hoặc kỹ thuật. Khác với nam châm vĩnh cửu, nam châm điện có thể bật/tắt tùy theo nguồn điện. Hay gặp trong cụm từ: 'nam châm điện mạnh', 'làm nam châm điện', 'dùng nam châm điện'.

Examples

An electromagnet is used in scrapyards to lift heavy metal objects.

Tại bãi phế liệu, người ta dùng **nam châm điện** để nâng các vật kim loại nặng.

You can turn an electromagnet on or off by controlling the electric current.

Bạn có thể bật hoặc tắt **nam châm điện** bằng cách điều khiển dòng điện.

A simple electromagnet needs a battery, wire, and a nail.

Một **nam châm điện** đơn giản chỉ cần pin, dây đồng và một chiếc đinh.

Have you ever tried making an electromagnet for a science project?

Bạn đã từng thử làm **nam châm điện** cho dự án khoa học chưa?

The door locks in some buildings use a strong electromagnet to keep them closed.

Khóa cửa của một số toà nhà sử dụng **nam châm điện** mạnh để giữ cửa đóng.

If you disconnect the power, the electromagnet stops working instantly.

Nếu bạn ngắt nguồn điện, **nam châm điện** sẽ ngừng hoạt động ngay lập tức.