아무 단어나 입력하세요!

"electrolytes" in Vietnamese

điện giải

Definition

Điện giải là các khoáng chất trong máu và dịch cơ thể, giúp dẫn điện và hỗ trợ hoạt động của cơ bắp, thần kinh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh sức khỏe, thể thao. Hay gặp trong cụm từ như 'nước điện giải', 'mất cân bằng điện giải'. Không phải khoáng chất nào cũng là điện giải.

Examples

Sports drinks help you replace electrolytes after exercise.

Nước uống thể thao giúp bạn bổ sung lại **điện giải** sau khi tập luyện.

Our bodies need electrolytes to work properly.

Cơ thể chúng ta cần **điện giải** để hoạt động tốt.

Bananas have a lot of electrolytes.

Chuối chứa nhiều **điện giải**.

After running the marathon, I felt dizzy because my electrolytes were low.

Sau khi chạy marathon, tôi cảm thấy chóng mặt vì **điện giải** trong cơ thể bị thấp.

Doctors often check your electrolytes if you're in the hospital.

Khi bạn nằm viện, bác sĩ thường kiểm tra **điện giải** của bạn.

If you sweat a lot, it’s important to replace those lost electrolytes.

Nếu bạn ra nhiều mồ hôi, việc bổ sung **điện giải** bị mất là rất quan trọng.